Bỏ qua để đến Nội dung
Sản phẩm
Tin tức
Chính sách
Hướng dẫn mua hàng
Hướng dẫn thanh toán
Giao nhận và đổi trả
Chính sách bảo hành
Chính sách kiểm hàng
Chính sách bảo mật
Điều khoản
Liên hệ
0
0
+84 968 031 004
Đăng nhập
Liên hệ mua sỉ
0
0
Sản phẩm
Tin tức
Chính sách
Hướng dẫn mua hàng
Hướng dẫn thanh toán
Giao nhận và đổi trả
Chính sách bảo hành
Chính sách kiểm hàng
Chính sách bảo mật
Điều khoản
Liên hệ
+84 968 031 004
Đăng nhập
Liên hệ mua sỉ
2026 - PHÒNG KHÁM MỚI
2026 - PHÒNG KHÁM MỚI
Sắp xếp theo:
Tên (A-Z)
Nổi bật
Hàng mới về
Tên (A-Z)
Giá - Thấp tới cao
Giá - Cao tới thấp
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Báo giá
472500.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi rút siêu vi B (HBsAg) trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người [Advanced Quality™ One Step HBsAg Test] (Hộp 50)
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B [HBsAg) (Advanced Quality™ One Step HBsAg Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B [Orient Gene - Influenza A & B Ag Rapid Test Strip (Swab)]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B [OnSite® Influenza A/B Rapid Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [ACON® HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Báo giá
0.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Advanced Quality™ Rapid Anti-HCV Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Ab Rapid Test]
Báo giá
735000.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2) [Advanced Quality™ Rapid Anti-HIV (1&2) Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Báo giá
0.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ABON™ Syphilis Ultra Rapid Test]
Báo giá
0.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Báo giá
0.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold)]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [OnSite® Syphilis Ab Rapid Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B (HBcAb) [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B Core Antigen (Colloidal Gold)]
Báo giá
1.0
VND
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C [OnSite® HCV Ab Plus Rapid Test]
Báo giá
1.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Advanced Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Advanced Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
180000.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Báo giá
0.0
VND
Que thử đường huyết [U-Right™ TD-4267 Blood Glucose Test Strip]
Báo giá
1.0
VND
Que thử đường huyết [U-Right™ TD-4279 Blood Glucose Test Strip]
Báo giá
1.0
VND
Que thử đường huyết và axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strip]
Báo giá
0.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH [TISENC™ Anti-Müllerian Hormone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB [Finecare™ CK-MB Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB [TISENC™ Creatine Kinase-MB (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP [Finecare™ CRP Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần (CHOL) [Zybio - Total Cholesterol (CHOL) Kit (Enzymatic Method)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng cao (HDL-C) [Zybio - High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng thấp (LDL-C) [Zybio - Low Density Lipoprotein Cholesterol (LDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer [TISENC™ D-Dimer (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (E2) [Finecare™ Estradiol (E2) Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol [TISENC™ Estradiol (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FPSA [Finecare™ FPSA (Free Prostate Specific Antigen) Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH [Finecare™ FSH Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH [TISENC™ Follicle-stimulating Hormone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin [Finecare™ Ferritin Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c [Finecare™ HbA1c Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [Finecare™ LH Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [TISENC™ Luteinizing Hormone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP [Finecare™ NT-proBNP Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP [TISENC™ N-terminal Prohormone of Brain Natriuretic Peptide (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT [Finecare™ PCT Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA [Finecare™ PSA Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone [Finecare™ Progesterone Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone [TISENC™ Progesterone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin [Finecare™ Prolactin Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin [TISENC™ Prolactin (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SAA [Finecare™ SAA Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 [Finecare™ T3 Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần [TISENC™ Total Triiodothyronine (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 [Finecare™ T4 Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần [TISENC™ Total Thyroxine (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [Finecare™ TSH Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [TISENC™ Thyroid-Stimulating Hormone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [Finecare™ Testosterone Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [TISENC™ Testosterone (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim độ nhạy cao [TISENC™ High Sensitive Cardiac Troponin I (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng axit uric (UA) [Zybio - Uric Acid (UA) Kit (Uricase Method)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [Finecare™ fT3 Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [TISENC™ Free Triiodothyronine (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT4 [Finecare™ fT4 Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT4 [TISENC™ Free Thyroxine (CLIA)]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Rapid Quantitative Test]
Báo giá
1.0
VND
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [Finecare™ Dengue NS1 Ag Test]
Báo giá
1.0
VND
Thẻ Calib chỉ số LH [Wondfo® Etalon Card LH]
Báo giá
1.0
VND
Thẻ Calib chỉ số β-HCG [Wondfo® Etalon Card β-HCG]
Báo giá
1.0
VND
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Control]
Báo giá
1.0
VND
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Control]
Báo giá
1.0
VND
Đĩa Petri ∅90mm 1 ngăn tiệt trùng (tia gamma) [Medisure™ 1-room Petri dish ∅90mm sterilized (gamma rays)]
Báo giá
1.0
VND
Đĩa Petri ∅90mm 1 ngăn tiệt trùng [Medisure™ 1-room Petri dish ∅90mm sterilized]
Báo giá
1371.0
VND
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm [Medisure™ Test tube PP 16x100mm]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, white plug]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút xanh [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, blue plug]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, red plug]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm [Medisure™ Test tube PS 16x100mm]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, white plug]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút xanh [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, blue plug]
Báo giá
1.0
VND
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, red plug]
Báo giá
1.0
VND
1
2
3
4